Danh mục sản phẩm

banner-techpro-tuyendung
banner-techpro-shopping

Trạm chủ liên lạc video IPM-360/ 360H/ 360G/ 360GH

Trạm chủ liên lạc video IPM-360/ 360H/ 360G/ 360GH dùng để tiếp nhận các cuộc gọi từ tram con, điều khiển các cuộc gọi
Tính năng

Mạng truyền thông được dựa trên bộ giao thức TCP/IP

Gán địa chỉ IP tĩnh hoặc động. Dynamic Host Configuration

Protocol (DHCP) được hỗ trợ.

Hỗ trợ IEEE 802.3af PoE

Hiển thị ngược sáng giúp người sử dụng có thể nhìn trong điều kiện trời tối

Tùy chọn sản phẩm đi kèm

- Thiết bị cầm tay (IPM-360H/IPM-360GH)

- Microphone cổ ngỗng linh hoạt (IPM-360G/IPM-360GH)

- Thiết bị cầm tay (AU144)

Thông số kỹ thuật
Screen

2 x 16 characters LCD, blue background with white text
Speaker

2 x 8 Ω, 2 W RMS (power rating)
Speaker Amplifier

200 Hz – 7.1 kHz (output circuit frequency response -3 dB)
Max. Acoustic Output

84 dBSPL @ 1 m, 0 dBFS 1 kHz (non-clipped) sine wave signal
Output Distortions

0.2% (0.5 W RMS speaker output)
Microphone

Internal Omni-Directional Electret (IPM-360, IPM-360H)

Uni-Directional Flexible Gooseneck (IPM-360G, IPM-360GH)
Audio Streaming Bandwidth

256 kb/s both ways
Control Buttons

Metal, vandal resistant, alphanumeric keypad and PTT switch
Auxiliary Functions

Relay contacts (1 x NO)
Power Input

(12 - 32) V d.c. or IEEE 802.3af Power over Ethernet  (PoE)
Power Consumption

7 W max. (3.6 W standby)
Operating Temperature

(0 - 50) °C
Operating Humidity

(10 - 95) % relative humidity (non-condensing)
Cabling

4 pair UTP CAT-5/5e/6, multi-strand (0.2 mm²), max. 100 m
Dimensions (WxHxD)

193 mm x 103 mm x 236 mm (IPM-360/IPM-360G)

254 mm x 110 mm x 236 mm (IPM-360H/IPM-360GH)
Weight

2.1 kg (IPM-360)
2.5 kg (IPM-360H)
2.3 kg (IPM-360G)
2.7 kg (IPM-360GH)
Material

Face plate: satin chrome plated mild steel Base: powder coated mild steel
Window: gloss acrylic
Environment

Indoor use only
Mounting Options

Desk mount only